Chuyển tới nội dung chính

Quản lý Master Data

Master Data là dữ liệu nền của hệ thống — danh sách khách hàng, sản phẩm, phương tiện... được dùng đi dùng lại trong nghiệp vụ. Đầu tư setup Master Data tốt = giảm sai sót khi lập đơn / kế hoạch.

Trang Master Data có 7 tab, mỗi tab quản lý 1 loại entity.

Tab 1: Khách hàng

Master Data — Khách hàng

Thông tin quan trọng cho mỗi khách hàng:

FieldBắt buộcMục đích
Mã KH (CustomerCode)Mã duy nhất, vd CUS-001
TênHiển thị trong đơn hàng / báo cáo
Nhóm KHPhân loại (VIP, Thường, Gia đình...)
Địa chỉNơi giao hàng
Toạ độ (Lat/Lng)✅✅CỰC KỲ QUAN TRỌNG — không có toạ độ thì tối ưu tuyến không chạy được
SĐTLiên hệ
Giờ mở/đóng cửaKhung giờ giao hàng cho phép
Thời gian dừngPhút dự kiến tại điểm giao (default 10')
Lấy toạ độ tự động

Nhập địa chỉ → bấm nút "Tự động lấy toạ độ từ địa chỉ" → hệ thống gọi OpenStreetMap. Nếu địa chỉ chung chung, kết quả không chính xác — kiểm tra trên Google Maps trước khi lưu.

Tab 2: Nhóm khách hàng

Group khách hàng để báo cáo / phân loại. Vd: VIP, Doanh nghiệp, Cá nhân.

Tab 3: Nhóm sản phẩm

Phân loại theo loại hàng hoá: Thực phẩm, Đồ uống, Điện tử, Dược phẩm, Hoá chất...

Mỗi nhóm có:

  • Thời gian bốc dỡ/thùng (phút) — dùng tính thời gian dừng
  • Cho phép chồng hàng — ràng buộc xếp hàng trên xe

Tab 4: Sản phẩm

Master Data — Sản phẩm

Mỗi sản phẩm có:

  • Mã SP, Tên, Nhóm SP
  • Đơn vị tính (pcs, kg, lít...)
  • Khối lượng/thùng (kg)
  • Thể tích/thùng (m³)
  • Số lượng/thùng (đơn vị)
  • Đơn giá (VND)

Khi tạo đơn hàng, chọn sản phẩm → hệ thống tự tính tổng kg/m³ để biết xe nào chở được.

Tab 5: Phương tiện (Xe)

Master Data — Phương tiện

FieldQuan trọng
Mã xe, Biển sốĐịnh danh
Loại xeTruck / Semi-truck / Trailer / Bike
Tải trọng (kg)⚠️ Ràng buộc tối ưu
Thể tích (m³)⚠️ Ràng buộc tối ưu
Chi phí cố định/ngàyTính chi phí kế hoạch
Chi phí/kmTính chi phí thực tế
Tốc độ TB (km/h)Tính thời gian di chuyển
TG bốc hàng tại kho (phút)Trước khi xuất phát
TG dỡ hàng tại mỗi điểm (phút)Cộng vào tổng thời gian tuyến

Tab 6: Dịch vụ 3PL

Cho phép thuê nhà vận chuyển bên thứ 3 (3PL) thay vì tự chạy:

  • FTL — Full Truck Load
  • LTL — Less Than Truck Load
  • EXPRESS — Giao nhanh
  • LAST_MILE — Chặng cuối
  • REFRIGERATED — Dây chuyền lạnh

Mỗi dịch vụ có giá: Flat rate, /km, /kg, /m³, phụ phí nhiên liệu.

Tab 7: Bảo dưỡng xe

Master Data — Bảo dưỡng

Lên lịch bảo dưỡng định kỳ cho xe:

  • Xe + Loại bảo dưỡng (thay dầu / lốp / phanh / kiểm tra...)
  • Ngày dự kiến
  • Tài xế thực hiện (tuỳ chọn — driver được gán sẽ nhận thông báo trên app)
  • Trạng thái: SCHEDULED → ACKNOWLEDGED → IN_PROGRESS → AWAITING_REVIEW → COMPLETED

Đầy đủ workflow ở App tài xế > Bảo dưỡng xe.

Nhập Excel hàng loạt

Hầu hết các tab đều có nút "Nhập Excel" ở góc trên:

  1. Bấm "Tải mẫu" để lấy file template với header sẵn
  2. Mở Excel, điền dữ liệu (mỗi dòng = 1 bản ghi)
  3. Bấm "Chọn file (.xlsx)" → upload lên
  4. Hệ thống hiển thị kết quả import:
    • ✅ Đã tạo: bao nhiêu bản ghi
    • ⏭ Bỏ qua: trùng mã
    • ❌ Lỗi: dòng nào sai, lý do gì
Mẹo import nhanh

Khi setup hệ thống lần đầu, dùng import Excel để vào hàng trăm khách hàng / sản phẩm trong 1 lần thay vì nhập tay.

Bước tiếp theo