Báo cáo vận tải
Trang Báo cáo cung cấp bức tranh tổng thể về tình hình kinh doanh vận tải — dùng cho lãnh đạo, kế toán, và lập kế hoạch chiến lược.

Chọn kỳ báo cáo
Đầu trang có bộ chọn kỳ với 4 option:
| Kỳ | Khoảng thời gian |
|---|---|
| Tuần | Thứ 2 → Chủ nhật của tuần hiện tại |
| Tháng | Ngày 1 → ngày cuối tháng |
| Quý | Q1 / Q2 / Q3 / Q4 |
| Tuỳ chọn | RangePicker chọn 2 ngày bất kỳ |
Mỗi lần đổi kỳ, tất cả KPI + biểu đồ tự refresh trong 1-2 giây.
Trang tự gọi lại API mỗi 30 giây — số liệu luôn realtime mà không cần F5.
4 KPI chính
Trên cùng là 4 thẻ chỉ số:
| Thẻ | Ý nghĩa |
|---|---|
| 📄 Tổng đơn | Số đơn hàng trong kỳ |
| ✅ Đã giao (X%) | Số đơn DELIVERED + tỷ lệ giao thành công |
| 🚛 Chuyến xe | Số chuyến vận chuyển đã tạo |
| 👥 Khách hàng | Số khách hàng có đơn trong kỳ |
3 thẻ tiền
Hàng thứ 2:
- 💰 Tiền hàng — Tổng giá trị sản phẩm trong đơn (gross)
- 🚚 Tiền xe / dịch vụ đơn hàng — Phí vận chuyển tính trên đơn
- 📊 Tổng giá trị đơn hàng — Tiền hàng + Tiền xe
Bảng chi tiết
Bảng "Báo cáo chi tiết" hiển thị 7 chỉ tiêu kế toán:
| Chỉ tiêu | Cách tính |
|---|---|
| Số đơn hàng | Đếm tổng đơn |
| Tổng giá trị tiền | Sum(goodsAmount + serviceAmount) |
| Tiền hàng | Sum(price × qty) trên đơn |
| Tiền xe / dịch vụ đơn hàng | Sum(servicePrice) trên đơn |
| Chi phí vận tải ước tính | Sum(FixedCost + CostPerKm × km) từ Trip |
| Doanh thu đã giao | Chỉ tính đơn DELIVERED |
| Lãi gộp vận tải | Doanh thu - Chi phí |
- "Tiền xe trên đơn" = giá bán cho khách (revenue)
- "Chi phí vận tải" = chi phí thực để chạy xe (cost)
- Lãi gộp = chênh lệch — chỉ số quan trọng nhất cho lãnh đạo
Biểu đồ trực quan
Doanh thu - Chi phí theo ngày
Bar chart 3 series: Doanh thu (xanh) · Chi phí (cam) · Lãi gộp (xanh lá) theo từng ngày trong kỳ.
Trạng thái đơn hàng (Pie chart)
Hiển thị tỷ trọng:
- 🟦 Mở (OPEN)
- 🟦 Đã lấy hàng (PICKED_PACKED)
- 🟧 Đang giao (SHIPPED)
- 🟩 Đã giao (DELIVERED)
- ⬜ Huỷ
- 🟥 Từ chối
Tỷ lệ vận hành
3 progress bar đo hiệu quả:
- Tỷ lệ phê duyệt = APPROVED / Tổng đơn
- Tỷ lệ đã lập kế hoạch = đơn có trip / Tổng đơn
- Tỷ lệ giao thành công = DELIVERED / Tổng đơn
Top khách hàng
Bảng "Top khách hàng theo doanh thu" — 8 khách có doanh thu cao nhất, gồm:
- Tên KH + Mã
- Nhóm KH
- Số đơn
- Doanh thu
Dùng để phân tích Pareto 80/20 — thường 20% khách tạo ra 80% doanh thu.
Chi tiết chuyến xe
Bảng cuối liệt kê mọi chuyến trong kỳ với mã chuyến, ngày, xe, tài xế, trạng thái, km, chi phí, COD đã thu.
Xuất Excel
Bấm "Xuất Excel" ở góc trên — tải file .xlsx với 5 sheet:
- Tong quan — KPI + tổng tiền
- Don hang — chi tiết từng đơn
- Chuyen xe — chi tiết từng trip
- Khach hang — doanh thu theo từng khách
- Theo ngay — số liệu daily
Format chuẩn để gửi kế toán / kiểm toán.
AI Agent — Tải báo cáo nhanh
Trong AI Agent, gõ:
- "Tải báo cáo tháng này" → tự mở Reports + set period=month + auto-export
- "Báo cáo tuần" → tương tự với period=week
- "Báo cáo từ 1/5 đến 17/5" → custom range
Đỡ phải bấm tay nhiều bước.
Bước tiếp theo
- Bảng lương tài xế — Tính lương dựa trên chuyến đã chạy